XRP thành KRW: 1 XRP chuyển đổi thành ₩1,699.65 KRW kể từ 05:27 SA UTC 24 thg 6, 2026
| XRP | 24 giờ -1.11% | 7D -9.32% | 1 triệu -18.73% | 3M -20.97% |
|---|---|---|---|---|
| 1 XRP | 1,718.80 KRW | 1,874.35 KRW | 2,091.46 KRW | 2,150.52 KRW |
| 5 XRP | 8,593.98 KRW | 9,371.75 KRW | 10,457.29 KRW | 10,752.61 KRW |
| 10 XRP | 17,187.95 KRW | 18,743.49 KRW | 20,914.59 KRW | 21,505.22 KRW |
| 50 XRP | 85,939.77 KRW | 93,717.47 KRW | 104,572.94 KRW | 107,526.12 KRW |
| 100 XRP | 171,879.54 KRW | 187,434.95 KRW | 209,145.88 KRW | 215,052.24 KRW |
| 500 XRP | 859,397.68 KRW | 937,174.73 KRW | 1,045,729.40 KRW | 1,075,261.22 KRW |
| 1,000 XRP | 1,718,795.35 KRW | 1,874,349.47 KRW | 2,091,458.80 KRW | 2,150,522.43 KRW |
XRP (XRP) có giá ₩1,699.65 mỗi XRP tính đến 05:27 SA UTC 24 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₩105.47T, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.2% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 62,053,900,985.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt ₩2.29T. XRP đã xuống 1.11% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động +0.40%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua XRPWhat is XRP?
How do I check the XRP price in Korean won?
What is the kimchi premium and how does it affect XRP’s KRW price?
How do South Korea’s crypto regulations affect XRP trading?
Can I trade XRP on BitMEX?