SUI thành KRW: 1 SUI chuyển đổi thành ₩1,128.99 KRW kể từ 07:34 CH UTC 20 thg 7, 2026
| SUI | 24 giờ +2.56% | 7D +6.50% | 1 triệu +8.74% | 3M -18.48% |
|---|---|---|---|---|
| 1 SUI | 1,100.81 KRW | 1,060.10 KRW | 1,038.23 KRW | 1,384.99 KRW |
| 5 SUI | 5,504.06 KRW | 5,300.50 KRW | 5,191.15 KRW | 6,924.95 KRW |
| 10 SUI | 11,008.12 KRW | 10,601.00 KRW | 10,382.30 KRW | 13,849.90 KRW |
| 50 SUI | 55,040.59 KRW | 53,004.98 KRW | 51,911.50 KRW | 69,249.48 KRW |
| 100 SUI | 110,081.18 KRW | 106,009.97 KRW | 103,823.01 KRW | 138,498.96 KRW |
| 500 SUI | 550,405.92 KRW | 530,049.84 KRW | 519,115.03 KRW | 692,494.81 KRW |
| 1,000 SUI | 1,100,811.84 KRW | 1,060,099.68 KRW | 1,038,230.05 KRW | 1,384,989.63 KRW |
Sui (SUI) có giá ₩1,128.99 mỗi SUI tính đến 07:34 CH UTC 20 thg 7, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₩4.58T, Sui chiếm tỷ lệ thống trị 0.1% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 4,052,334,085.34 SUI đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000.00 SUI. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Sui đạt ₩326.56B. Sui đã hướng lên 2.56% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, SUI đã biến động -0.66%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua SuiWhat is Sui?
How do I check the SUI price in Korean won?
What is the kimchi premium and how does it affect Sui’s KRW price?
How do South Korea’s crypto regulations affect Sui trading?
Can I trade Sui on BitMEX?