SGD thành XRP: 1 SGD chuyển đổi thành 0.6645 XRP kể từ 02:28 CH UTC 4 thg 6, 2026
| SGD | 24 giờ -4.11% | 7D -9.68% | 1 triệu -16.76% | 3M -14.29% |
|---|---|---|---|---|
| 1 SGD | 0.6372 XRP | 0.6002 XRP | 0.5531 XRP | 0.5695 XRP |
| 5 SGD | 3.19 XRP | 3.00 XRP | 2.77 XRP | 2.85 XRP |
| 10 SGD | 6.37 XRP | 6.00 XRP | 5.53 XRP | 5.70 XRP |
| 50 SGD | 31.86 XRP | 30.01 XRP | 27.66 XRP | 28.48 XRP |
| 100 SGD | 63.72 XRP | 60.02 XRP | 55.31 XRP | 56.95 XRP |
| 500 SGD | 318.58 XRP | 300.09 XRP | 276.55 XRP | 284.77 XRP |
| 1,000 SGD | 637.16 XRP | 600.18 XRP | 553.10 XRP | 569.54 XRP |
XRP (XRP) có giá S$1.50 mỗi XRP tính đến 02:28 CH UTC 4 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là S$93.27B, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.3% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 61,977,843,307.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt S$4.59B. XRP đã xuống 4.11% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động +0.57%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua XRPWhat is XRP?
How do I convert XRP to Singapore dollars?
How does MAS monetary policy affect XRP’s SGD price?
What makes Singapore a leading crypto regulatory environment?
Can I trade XRP on BitMEX?