| SEI | 24g +0.65% | 7n +1.86% | 1t -12.34% | 3t -49.18% |
|---|---|---|---|---|
| 1 SEI | 4.14 RUB | 4.09 RUB | 4.76 RUB | 8.20 RUB |
| 5 SEI | 20.71 RUB | 20.46 RUB | 23.78 RUB | 41.02 RUB |
| 10 SEI | 41.42 RUB | 40.93 RUB | 47.56 RUB | 82.05 RUB |
| 50 SEI | 207.10 RUB | 204.65 RUB | 237.80 RUB | 410.23 RUB |
| 100 SEI | 414.21 RUB | 409.30 RUB | 475.60 RUB | 820.46 RUB |
| 500 SEI | 2,071.05 RUB | 2,046.48 RUB | 2,378.00 RUB | 4,102.28 RUB |
| 1,000 SEI | 4,142.09 RUB | 4,092.95 RUB | 4,756.00 RUB | 8,204.57 RUB |
Sei (SEI) có giá ₽4.17 mỗi SEI tính đến 11:04 SA UTC 20 thg 4, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₽29.08B, Sei chiếm tỷ lệ thống trị 0.0% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 6,975,555,555.00 SEI đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000.00 SEI. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Sei đạt ₽2.08B. Sei đã tăng 0.65% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, SEI đã biến động -0.01%.
Đăng ký và xác minh tài khoản của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hơn nữa.
Nạp tiền ngayWhat is Sei?
How do I check the SEI price in Russian roubles?
How do sanctions and capital controls affect Sei’s rouble price?
Why has crypto adoption grown in Russia despite regulatory uncertainty?
Can I trade Sei on BitMEX?