SEI thành EUR: 1 SEI chuyển đổi thành €0.05 EUR kể từ 12:21 CH UTC 4 thg 6, 2026
| SEI | 24 giờ -16.73% | 7D -21.79% | 1 triệu -11.47% | 3M -21.93% |
|---|---|---|---|---|
| 1 SEI | 0.05 EUR | 0.06 EUR | 0.05 EUR | 0.06 EUR |
| 5 SEI | 0.27 EUR | 0.29 EUR | 0.26 EUR | 0.29 EUR |
| 10 SEI | 0.55 EUR | 0.58 EUR | 0.51 EUR | 0.58 EUR |
| 50 SEI | 2.73 EUR | 2.91 EUR | 2.57 EUR | 2.92 EUR |
| 100 SEI | 5.47 EUR | 5.82 EUR | 5.14 EUR | 5.83 EUR |
| 500 SEI | 27.34 EUR | 29.10 EUR | 25.71 EUR | 29.16 EUR |
| 1,000 SEI | 54.67 EUR | 58.21 EUR | 51.42 EUR | 58.31 EUR |
Sei (SEI) có giá €0.05 mỗi SEI tính đến 12:21 CH UTC 4 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là €323.08M, Sei chiếm tỷ lệ thống trị 0.0% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 7,096,666,666.00 SEI đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000.00 SEI. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Sei đạt €114.21M. Sei đã xuống 16.73% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, SEI đã biến động +0.39%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua SeiWhat is Sei?
How do I check the live SEI price in euros?
How does ECB monetary policy influence Sei’s euro price?
What does MiCA regulation mean for buying Sei in Europe?
Can I trade Sei on BitMEX?