RUB thành XRP: 1 RUB chuyển đổi thành 0.0114 XRP kể từ 07:11 CH UTC 20 thg 7, 2026
| RUB | 24 giờ +2.00% | 7D +5.06% | 1 triệu -2.36% | 3M -22.09% |
|---|---|---|---|---|
| 1 RUB | 0.0117 XRP | 0.012 XRP | 0.0112 XRP | 0.008899 XRP |
| 5 RUB | 0.0583 XRP | 0.06 XRP | 0.0558 XRP | 0.0445 XRP |
| 10 RUB | 0.1165 XRP | 0.12 XRP | 0.1115 XRP | 0.089 XRP |
| 50 RUB | 0.5826 XRP | 0.60 XRP | 0.5577 XRP | 0.445 XRP |
| 100 RUB | 1.17 XRP | 1.20 XRP | 1.12 XRP | 0.8899 XRP |
| 500 RUB | 5.83 XRP | 6.00 XRP | 5.58 XRP | 4.45 XRP |
| 1,000 RUB | 11.65 XRP | 12.00 XRP | 11.15 XRP | 8.90 XRP |
XRP (XRP) có giá ₽87.55 mỗi XRP tính đến 07:11 CH UTC 20 thg 7, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₽5.47T, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.1% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 62,466,503,703.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt ₽93.83B. XRP đã hướng lên 2.00% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động -0.17%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua XRPWhat is XRP?
How do I check the XRP price in Russian roubles?
How do sanctions and capital controls affect XRP’s rouble price?
Why has crypto adoption grown in Russia despite regulatory uncertainty?
Can I trade XRP on BitMEX?