| RUB | 24g -0.82% | 7n +6.83% | 1t -1.63% | 3t -26.84% |
|---|---|---|---|---|
| 1 RUB | 0.009303 XRP | 0.01 XRP | 0.009227 XRP | 0.006863 XRP |
| 5 RUB | 0.0465 XRP | 0.0501 XRP | 0.0461 XRP | 0.0343 XRP |
| 10 RUB | 0.093 XRP | 0.1002 XRP | 0.0923 XRP | 0.0686 XRP |
| 50 RUB | 0.4651 XRP | 0.501 XRP | 0.4613 XRP | 0.3431 XRP |
| 100 RUB | 0.9303 XRP | 1.00 XRP | 0.9227 XRP | 0.6863 XRP |
| 500 RUB | 4.65 XRP | 5.01 XRP | 4.61 XRP | 3.43 XRP |
| 1,000 RUB | 9.30 XRP | 10.02 XRP | 9.23 XRP | 6.86 XRP |
XRP (XRP) có giá ₽106.61 mỗi XRP tính đến 11:29 SA UTC 20 thg 4, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₽6.56T, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.4% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 61,569,680,267.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt ₽229.59B. XRP đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động -0.50%.
Đăng ký và xác minh tài khoản của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hơn nữa.
Nạp tiền ngayWhat is XRP?
How do I check the XRP price in Russian roubles?
How do sanctions and capital controls affect XRP’s rouble price?
Why has crypto adoption grown in Russia despite regulatory uncertainty?
Can I trade XRP on BitMEX?