RUB thành XRP: 1 RUB chuyển đổi thành 0.0115 XRP kể từ 01:14 CH UTC 4 thg 6, 2026
| RUB | 24 giờ -4.43% | 7D -9.00% | 1 triệu -16.96% | 3M -15.27% |
|---|---|---|---|---|
| 1 RUB | 0.011 XRP | 0.0105 XRP | 0.009548 XRP | 0.009742 XRP |
| 5 RUB | 0.0549 XRP | 0.0523 XRP | 0.0477 XRP | 0.0487 XRP |
| 10 RUB | 0.1099 XRP | 0.1046 XRP | 0.0955 XRP | 0.0974 XRP |
| 50 RUB | 0.5494 XRP | 0.5232 XRP | 0.4774 XRP | 0.4871 XRP |
| 100 RUB | 1.10 XRP | 1.05 XRP | 0.9548 XRP | 0.9742 XRP |
| 500 RUB | 5.49 XRP | 5.23 XRP | 4.77 XRP | 4.87 XRP |
| 1,000 RUB | 10.99 XRP | 10.46 XRP | 9.55 XRP | 9.74 XRP |
XRP (XRP) có giá ₽86.97 mỗi XRP tính đến 01:14 CH UTC 4 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là ₽5.39T, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.3% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 61,977,843,307.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt ₽258.26B. XRP đã xuống 4.43% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động +2.31%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua XRPWhat is XRP?
How do I check the XRP price in Russian roubles?
How do sanctions and capital controls affect XRP’s rouble price?
Why has crypto adoption grown in Russia despite regulatory uncertainty?
Can I trade XRP on BitMEX?