GBP thành XRP: 1 GBP chuyển đổi thành 1.15 XRP kể từ 01:32 CH UTC 4 thg 6, 2026
| GBP | 24 giờ -4.98% | 7D -9.63% | 1 triệu -17.42% | 3M -15.90% |
|---|---|---|---|---|
| 1 GBP | 1.09 XRP | 1.04 XRP | 0.9506 XRP | 0.9682 XRP |
| 5 GBP | 5.47 XRP | 5.20 XRP | 4.75 XRP | 4.84 XRP |
| 10 GBP | 10.94 XRP | 10.40 XRP | 9.51 XRP | 9.68 XRP |
| 50 GBP | 54.69 XRP | 52.01 XRP | 47.53 XRP | 48.41 XRP |
| 100 GBP | 109.39 XRP | 104.03 XRP | 95.06 XRP | 96.82 XRP |
| 500 GBP | 546.95 XRP | 520.13 XRP | 475.31 XRP | 484.09 XRP |
| 1,000 GBP | 1,093.89 XRP | 1,040.26 XRP | 950.61 XRP | 968.17 XRP |
XRP (XRP) có giá £0.87 mỗi XRP tính đến 01:32 CH UTC 4 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là £53.84B, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.3% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 61,977,843,307.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt £2.62B. XRP đã xuống 4.98% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động -0.07%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua XRPWhat is XRP?
How do I calculate the value of XRP in British pounds?
How does Bank of England policy affect XRP’s GBP price?
How does the FCA’s stance on crypto affect UK buyers?
Can I trade XRP on BitMEX?