| EUR | 24g -0.87% | 7n +6.75% | 1t -1.67% | 3t -26.89% |
|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 0.8242 XRP | 0.8875 XRP | 0.8175 XRP | 0.6078 XRP |
| 5 EUR | 4.12 XRP | 4.44 XRP | 4.09 XRP | 3.04 XRP |
| 10 EUR | 8.24 XRP | 8.88 XRP | 8.17 XRP | 6.08 XRP |
| 50 EUR | 41.21 XRP | 44.38 XRP | 40.87 XRP | 30.39 XRP |
| 100 EUR | 82.42 XRP | 88.75 XRP | 81.75 XRP | 60.78 XRP |
| 500 EUR | 412.08 XRP | 443.75 XRP | 408.74 XRP | 303.91 XRP |
| 1,000 EUR | 824.16 XRP | 887.50 XRP | 817.49 XRP | 607.81 XRP |
XRP (XRP) có giá €1.20 mỗi XRP tính đến 11:32 SA UTC 20 thg 4, 2026. Với vốn hóa thị trường là €74.06B, XRP chiếm tỷ lệ thống trị 3.4% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 61,569,680,267.00 XRP đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000.00 XRP. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch XRP đạt €2.60B. XRP đã giảm 0.87% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, XRP đã biến động -0.49%.
Đăng ký và xác minh tài khoản của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hơn nữa.
Nạp tiền ngayWhat is XRP?
How do I check the live XRP price in euros?
How does ECB monetary policy influence XRP’s euro price?
What does MiCA regulation mean for buying XRP in Europe?
Can I trade XRP on BitMEX?