EUR thành DOT: 1 EUR chuyển đổi thành 1.11 DOT kể từ 01:12 CH UTC 4 thg 6, 2026
| EUR | 24 giờ -6.37% | 7D -12.34% | 1 triệu -18.07% | 3M -30.40% |
|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 1.04 DOT | 0.9726 DOT | 0.9091 DOT | 0.7723 DOT |
| 5 EUR | 5.19 DOT | 4.86 DOT | 4.55 DOT | 3.86 DOT |
| 10 EUR | 10.39 DOT | 9.73 DOT | 9.09 DOT | 7.72 DOT |
| 50 EUR | 51.95 DOT | 48.63 DOT | 45.46 DOT | 38.61 DOT |
| 100 EUR | 103.89 DOT | 97.26 DOT | 90.91 DOT | 77.23 DOT |
| 500 EUR | 519.46 DOT | 486.31 DOT | 454.56 DOT | 386.15 DOT |
| 1,000 EUR | 1,038.92 DOT | 972.61 DOT | 909.12 DOT | 772.30 DOT |
Polkadot (DOT) có giá €0.90 mỗi DOT tính đến 01:12 CH UTC 4 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là €1.52B, Polkadot chiếm tỷ lệ thống trị 0.1% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 1,686,987,794.81 DOT đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000.00 DOT. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Polkadot đạt €183.22M. Polkadot đã xuống 6.37% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, DOT đã biến động +2.25%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua PolkadotWhat is Polkadot?
How do I check the live DOT price in euros?
How does ECB monetary policy influence Polkadot’s euro price?
What does MiCA regulation mean for buying Polkadot in Europe?
Can I trade Polkadot on BitMEX?