| EUR | 24g -1.25% | 7n +8.26% | 1t -15.87% | 3t -36.36% |
|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 0.925 DOT | 1.01 DOT | 0.7881 DOT | 0.5961 DOT |
| 5 EUR | 4.63 DOT | 5.07 DOT | 3.94 DOT | 2.98 DOT |
| 10 EUR | 9.25 DOT | 10.14 DOT | 7.88 DOT | 5.96 DOT |
| 50 EUR | 46.25 DOT | 50.71 DOT | 39.40 DOT | 29.81 DOT |
| 100 EUR | 92.50 DOT | 101.41 DOT | 78.81 DOT | 59.61 DOT |
| 500 EUR | 462.51 DOT | 507.05 DOT | 394.03 DOT | 298.07 DOT |
| 1,000 EUR | 925.02 DOT | 1,014.11 DOT | 788.06 DOT | 596.14 DOT |
Polkadot (DOT) có giá €1.07 mỗi DOT tính đến 11:25 SA UTC 20 thg 4, 2026. Với vốn hóa thị trường là €1.79B, Polkadot chiếm tỷ lệ thống trị 0.1% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 1,680,075,215.57 DOT đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000.00 DOT. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Polkadot đạt €146.50M. Polkadot đã giảm 1.25% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, DOT đã biến động -0.57%.
Đăng ký và xác minh tài khoản của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hơn nữa.
Nạp tiền ngayWhat is Polkadot?
How do I check the live DOT price in euros?
How does ECB monetary policy influence Polkadot’s euro price?
What does MiCA regulation mean for buying Polkadot in Europe?
Can I trade Polkadot on BitMEX?