EUR thành ADA: 1 EUR chuyển đổi thành 7.70 ADA kể từ 10:27 CH UTC 24 thg 6, 2026
| EUR | 24 giờ -2.68% | 7D -11.35% | 1 triệu -39.48% | 3M -42.09% |
|---|---|---|---|---|
| 1 EUR | 7.49 ADA | 6.82 ADA | 4.66 ADA | 4.46 ADA |
| 5 EUR | 37.45 ADA | 34.11 ADA | 23.29 ADA | 22.28 ADA |
| 10 EUR | 74.90 ADA | 68.23 ADA | 46.58 ADA | 44.57 ADA |
| 50 EUR | 374.50 ADA | 341.13 ADA | 232.90 ADA | 222.84 ADA |
| 100 EUR | 749.00 ADA | 682.26 ADA | 465.80 ADA | 445.68 ADA |
| 500 EUR | 3,744.99 ADA | 3,411.29 ADA | 2,328.99 ADA | 2,228.41 ADA |
| 1,000 EUR | 7,489.99 ADA | 6,822.58 ADA | 4,657.98 ADA | 4,456.81 ADA |
Cardano (ADA) có giá €0.13 mỗi ADA tính đến 10:27 CH UTC 24 thg 6, 2026. Với vốn hóa thị trường là €4.73B, Cardano chiếm tỷ lệ thống trị 0.3% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 36,383,968,860.29 ADA đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là 45,000,000,000.00 ADA. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Cardano đạt €566.48M. Cardano đã xuống 2.68% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, ADA đã biến động +1.39%.
Đăng ký và xác minh tài khoản để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hình thức khác.
Nạp tiền ngayMua Bitcoin với giá cạnh tranh và bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
Mua CardanoWhat is Cardano?
How do I check the live ADA price in euros?
How does ECB monetary policy influence Cardano’s euro price?
What does MiCA regulation mean for buying Cardano in Europe?
Can I trade Cardano on BitMEX?