| ETH | 24g -0.77% | 7n +5.80% | 1t +7.35% | 3t -25.58% |
|---|---|---|---|---|
| 1 ETH | 370,213.06 JPY | 347,224.69 JPY | 342,230.73 JPY | 493,668.97 JPY |
| 5 ETH | 1,851,065.31 JPY | 1,736,123.45 JPY | 1,711,153.67 JPY | 2,468,344.84 JPY |
| 10 ETH | 3,702,130.62 JPY | 3,472,246.90 JPY | 3,422,307.34 JPY | 4,936,689.69 JPY |
| 50 ETH | 18,510,653.09 JPY | 17,361,234.50 JPY | 17,111,536.71 JPY | 24,683,448.43 JPY |
| 100 ETH | 37,021,306.19 JPY | 34,722,469.01 JPY | 34,223,073.41 JPY | 49,366,896.87 JPY |
| 500 ETH | 185,106,530.94 JPY | 173,612,345.04 JPY | 171,115,367.06 JPY | 246,834,484.34 JPY |
| 1,000 ETH | 370,213,061.89 JPY | 347,224,690.08 JPY | 342,230,734.12 JPY | 493,668,968.68 JPY |
Ethereum (ETH) có giá ¥367,367.72 mỗi ETH tính đến 11:17 SA UTC 20 thg 4, 2026. Với vốn hóa thị trường là ¥44.34T, Ethereum chiếm tỷ lệ thống trị 11.0% trên tổng thị trường tiền điện tử. Hiện có 120,690,332.18 ETH đang lưu hành trên tổng nguồn cung tối đa là --- ETH. Trong 24 giờ qua, giá trị giao dịch Ethereum đạt ¥2.89T. Ethereum đã giảm 0.77% trong 24 giờ qua. Chỉ riêng trong giờ qua, ETH đã biến động -0.27%.
Đăng ký và xác minh tài khoản của bạn để bắt đầu hành trình giao dịch tiền điện tử của bạn.
Đăng ký ngayNạp tiền vào tài khoản một cách an toàn bằng thẻ tín dụng, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng và nhiều hơn nữa.
Nạp tiền ngayWhat is Ethereum?
How do I convert ETH to Japanese yen?
Why does yen depreciation affect Ethereum's JPY price?
How does Japan's crypto tax regime affect Ethereum holders?
Can I trade Ethereum on BitMEX?